Tiếng Anh


Afrikaans
Albanian
Amharic
Arabic
Armenian
Azerbaijani
Basque
Belarusian
Bengali
Bosnian
Bulgarian
Catalan
Cebuano
China
China (Taiwan)
Corsican
Croatian
Czech
Danish
Dutch
English
Esperanto
Estonian
Finnish
French
Frisian
Galician
Georgian
German
Greek
Gujarati
Haitian Creole
hausa
hawaiian
Hebrew
Hindi
Miao
Hungarian
Icelandic
igbo
Indonesian
irish
Italian
Japanese
Javanese
Kannada
kazakh
Khmer
Rwandese
Korean
Kurdish
Kyrgyz
Lao
Latin
Latvian
Lithuanian
Luxembourgish
Macedonian
Malgashi
Malay
Malayalam
Maltese
Maori
Marathi
Mongolian
Myanmar
Nepali
Norwegian
Norwegian
Occitan
Pashto
Persian
Polish
Portuguese
Punjabi
Romanian
Russian
Samoan
Scottish Gaelic
Serbian
Sesotho
Shona
Sindhi
Sinhala
Slovak
Slovenian
Somali
Spanish
Sundanese
Swahili
Swedish
Tagalog
Tajik
Tamil
Tatar
Telugu
Thai
Turkish
Turkmen
Ukrainian
Urdu
Uighur
Uzbek
Vietnamese
Welsh
Bantu
Yiddish
Yoruba
Zulu
|
Số kênh đo |
Điện áp bốn kênh, dòng điện bốn kênh |
|
|
Phạm vi đo |
Vôn |
0-900V |
|
|
Hiện hành |
Đồng hồ kẹp nhỏ: cỡ nòng 8 mm, 0-5A-25A (cấu hình tiêu chuẩn) Ampe kìm trung bình: cỡ nòng 50mm, 5-100-500A (tùy chọn) |
|
|
Góc pha |
0,000-359,999° |
|
|
Tính thường xuyên |
42,5-69Hz |
|
Nghị quyết |
Vôn |
0,001V |
|
|
Hiện hành |
0,0001A |
|
|
Góc pha |
0,001° |
|
|
quyền lực |
Công suất tác dụng 0,01W, công suất phản kháng 0,01Var |
|
|
Tính thường xuyên |
0.0001Hz |
|
Độ chính xác điện áp RMS |
.10,1% |
|
|
Độ lệch RMS hiện tại |
.30,3% |
|
|
Lỗi góc pha |
.10,1 ° |
|
|
Độ lệch điện |
.50,5% |
|
|
Độ chính xác đo tần số |
.00,01Hz |
|
|
Thời gian đo sóng hài |
2-64 lần |
|
|
Độ lệch sóng hài điện áp |
Khi sóng hài lớn hơn 1% giá trị danh nghĩa: 1% số đọc Khi sóng hài nhỏ hơn 1% giá trị danh nghĩa: .050,05% giá trị điện áp danh định |
|
|
Độ lệch sóng hài hiện tại |
Khi sóng hài lớn hơn 3% giá trị danh nghĩa: 1% số đọc + độ chính xác CT Khi sóng hài nhỏ hơn 3% giá trị danh nghĩa: 0,05% phạm vi hiện tại |
|
|
Độ chính xác mất cân bằng điện áp |
.20,2% |
|
|
Độ chính xác mất cân bằng hiện tại |
.50,5% |
|
|
Thời gian đo nhấp nháy ngắn |
10 phút |
|
|
Thời gian đo nhấp nháy dài |
2 giờ |
|
|
Độ lệch đo nhấp nháy |
5% |
|
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình LCD nhiệt độ rộng màu 1280 × 800 |
|
|
phích cắm điện |
AC220V±15% 45Hz-65Hz |
|
|
Thời gian làm việc của pin |
≥10 giờ |
|
|
Sự tiêu thụ năng lượng |
<4VA |
|
|
vật liệu cách nhiệt |
Điện trở cách điện của các cực đầu vào điện áp và dòng điện đối với khung máy là ≥100MΩ. Tần số nguồn là 1,5KV (giá trị hiệu dụng) giữa đầu vào của nguồn điện làm việc và vỏ, và thử nghiệm kéo dài trong 1 phút |
|
|
Nhiệt độ môi trường xung quanh |
-20oC~50oC |
|
|
Độ ẩm tương đối |
0-95% Không ngưng tụ |
|
|
chiều vật lý |
280mm×210mm×58mm |
|
|
cân nặng |
2Kg |
|
need for power quality monitoring
need of power quality monitoring
power quality analyser
power quality analyser price
power quality analysis
power quality analysis services
power quality analyzer ppt
power quality assessment
power quality measurement devices